Trang chủ Tin tức Máy chiếu Viewsonic PA503SB

Máy chiếu Viewsonic PA503SB

07/04/2022

Máy chiếu Viewsonic PA503SB

Viewsonic PA503SB  Phù hợp cho các không gian phòng chiếu ảnh hưởng nhiều bởi ánh sáng như lớp học, văn phòng, quán cafe, nhà hàng…Sở hữu một cấu hình mạnh mẽ với công nghệ DLP tích hợp trên bóng chiếu.

Thiết kế

Thiết kế với kích thước nhỏ gọn 294 x 110 x 281 mm và trọng lượng 2,2 kg nên người dùng có thể thoải mái lắp đặt, bố trí sản phẩm ở mọi địa điểm hoặc vận chuyển.

Vỏ sản phẩm được chế tạo từ chất liệu nhựa cao cấp, bề mặt chống bám vân tay luôn đảm bảo độ bền bỉ nhất định cho người dùng thời gian sử dụng lâu dài.

Ở mặt trước máy chiếu là ống kính được thiết kế bên phải và lùi vào phần thân, ở mặt trên là hệ thống các nút bấm, điều chỉnh tắt bật và các chế độ của máy.

Viewsonic PA503SB
Viewsonic PA503SB

Tuổi thọ kéo dài

Cài đặt Tiết kiệm năng lượng được bật và không có bất kỳ tín hiệu đầu vào nào, máy chiếu sẽ tự động chuyển sang Chế độ Eco và Chế độ SuperEco

Chế độ Eco: Máy chiếu này tự động chuyển từ Chế độ thường sang Chế độ sinh thái bất cứ khi nào nó không hoạt động trong 5 phút.
Chế độ SuperEco: Khi máy chiếu không nhận được tín hiệu đầu vào trong 20 phút, hình ảnh chiếu được làm mờ đến 70%, kéo dài tuổi thọ của đèn trung bình lên 15.000 giờ.

Màu sắc sinh động

3800 Ansi Lumens độ sáng và tỷ lệ tương phản cao 22.000: 1 đảm bảo tạo ra hình ảnh sáng, sinh động.

Công nghệ SuperColor ™ độc quyền của ViewSonic hiển thị nhiều màu sắc, đảm bảo người dùng tận hưởng màu sắc trung thực và chính xác.

 

 5 chế độ xem đặt trước duy nhất

Chế độ sáng nhất: Dành cho các môi trường yêu cầu độ sáng tối đa
Chế độ trình bày: Độ sáng cao và tỷ lệ tương phản cao để trình bày trong môi trường ánh sáng mạnh.
Chế độ tiêu chuẩn: Màu sắc nâng cao, tương tự như của PC hoặc Notebook.
Chế độ ảnh: Màu sắc tự nhiên để xem chung
Chế độ phim: Màu sắc bão hòa cho trải nghiệm xem phim tốt hơn trong môi trường tối.

 

Cổng kết nối

Bao gồm:  2 cổng USB Type-A, cổng Mini USB Type-B và cổng 1HDMI 2.0 cho khả năng kết nối đa dạng, độ tương thích cao với nhiều thiết bị.

Viewsonic PA503SB
Viewsonic PA503SB

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

STTTHÔNG SỐ KỸ THUẬT
1Công nghệDLP
2DC typeDC3
3Độ phân giải thựcSVGA (800×600)
4Cường độ sáng3800 ANSI lumen
5Khoảng cách chiếu1.19-13.11m
6Tỉ lệ phóng hình1.96 ~ 2.15
7Kích thước hiển thị30 – 300 inch (đường chéo)
8KeystoneĐiều chỉnh theo chiều dọc (±40°)
9Ống kínhF=2.56-2.68, f=22-24.1 mm (1.1x Optical Zoom)

10

Zoom kỹ thuật số

Có (0.8x-2x), có thể điều chỉnh trực tiếp bằng điều khiển từ xa

11Bóng đèn190 W
12Tuổi thọ bóng đèn5.000 – 15.000 hours (Normal/ Eco/ Dynamic/ SuperEco)
13Màu hiển thị1.07 tỷ màu
14Công nghệ xử lý màu sắcSuperColor
15Độ tương phản22.000:1
16Tỉ lệ khung hình chiếu04 chế độ hiển thị khung hình có thể lựa chọn trực tiếp thông qua 01 phím trên điều khiển từ xa: Auto/ 4:3/ 16:9/ 2.35:1.
17Tần số quétNgang: 15K~102KHz
Dọc: 23~120Hz

18

Tín hiệu tương thích

VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080)

19Cổng kết nốiHDMI 1.4 in x1
20VGA in x2
21VGA out x1
22Video x1
23Audio in x1
24Audio out x1
25RS232
26Mini USB type B x1

27

Mã điều khiển từ xa

8 mã (điều khiển không trùng giải mã khi 8 máy chiếu lắp gần nhau, mỗi điều khiển sẽ được cài riêng từng mã cho từng máy)

28Chức năng CECCó chức năng (Consumer Electronics Control) cho phép các thiết bị kết nối với máy chiếu thông qua cổng HDMI giao tiếp qua lại với máy chiếu. Các thiết bị có chức năng CEC có thể  điều khiển qua điều khiển của máy chiếu (chức năng ON/OFF);
29Tự động khởi độngCó chế độ tự động khởi động mà không cần sử dụng nút Power/On trên thân máy/ trên điều khiển: Khi máy chiếu đã được cung cấp nguồn điện và được kết nối với thiết bị đầu vào (máy tính) qua cổng VGA.

30

Ngôn ngữ

23 ngôn ngữ – bao gồm cả ngôn ngữ Việt Nam

31Loa2W
32Điện áp100~240V (xoay chiều), 50-60Hz/2.9A
33Điện năng tiêu thụ240W (chế độ thường) / <0.3W (chế độ chờ)
34Độ ồn30db/27dB – Audible Noise (Normal/Eco)
35Điều kiện hoạt độngNhiệt độ: 32–104º F (0–40º C)
36Kích thước
(WxDxH)
Thân máy: 294 x 218 x 110 mm
37Trọng lượngThân máy: 2.2 kg

38

Chế độ bảo hành

2 năm cho thân máy, 1 năm hoặc 1000 giờ cho bóng đèn (tùy điều kiện nào đến trước)

39Một số chức năng ứng dụng của máy chiếu
40Máy chiếu có khả năng trình chiếu ở ba loại màu bảng khác nhau: Blackboard/Greenboard/Whiteboard;
41Máy chiếu có thể đặt/lắp đặt được tại các vị trí: Chiếu trước/chiếu sau/chiếu ngược trần trước/chiếu ngược trần sau;
42Chế độ màu (Color mode) hiển thị linh hoạt: Cung cấp 5 chế độ hiển thị: Brightest/ Presentation/ Standard/ Photo/ Movie  – 5 chế độ này được lựa chọn bằng 01 phím trên điều khiển kèm theo máy, phù hợp với các nội dung trình diễn khác nhau;
43Tiết kiệm năng lượng thông minh tự động tắt nguồn khi không có tín hiệu kết nối đầu vào, hẹn giờ cho chế độ nghỉ của máy chiếu;

44

Tính năng Smart Restart cho phép máy chiếu khởi động trong thời gian tối đa 02 giây;

45Tính năng Quick Power Off cho phép người dùng tắt máy và rút nguồn ngay, không cần chờ thời gian làm mát;
46Trang bị bộ đếm thời gian hiển thị trên màn hình, cho phép người dùng kiểm soát được nội dung và thời gian trình chiếu;
47Trang bị 05 mẫu hiển thị thử nghiệm (Test Card, Note Pad, World Map, Stave, Trellis Chart) để điều chỉnh kích thước hình ảnh và lấy nét và kiểm tra xem hình ảnh có bị biến dạng hay không, giúp cho việc thực hiện thao tác kiểm tra, lắp đặt và bảo trì máy chiếu chính xác hơn;

48

Chức năng cài đặt mặc định: Có (Reset Settings);

49Chức năng cài đặt âm thanh: Bật/tắt/tăng/giảm/bật tắt chuông báo lúc khởi động;
50Chức năng cài đặt mặc định chế độ màu: Có;
51Chức năng điều chỉnh vị trí hình ảnh: Có (Left/Right/Up/Down);
52Chức năng điều chỉnh độ rộng ngang hình ảnh: Có;
53Chức năng khóa phím điều khiển trên thân máy: Có;
54Tốc độ truyền tín hiệu: Tích hợp 8 dải tín hiệu để lựa chọn tốc độ truyền như  máy tính, giúp kết nối máy chiếu sử dụng chuẩn RS232 thích hợp với cáp và điều khiển máy chiếu bằng các lệnh RS232;
55Chức năng Dynamic Contrast Ratio (DCR): Kích hoạt chức năng này thì máy chiếu sẽ tự động chuyển đổi chế độ của đèn theo độ tương phản của hình ảnh đầu vào (có tác dụng với tín hiệu đầu vào là HDMI hoặc VGA);
56Máy chiếu tương thích với công nghệ trình chiếu 3D;
57Chức năng bảo vệ máy chiếu: Thiết lập mật khẩu của người dùng kết hợp cùng chức năng Power on lock;
58Máy chiếu có 04 chế độ hoạt động (Normal/ Eco/ Dynamic / SuperEco – 04 chế độ này có thể lựa chọn bằng 01 phím trên điều khiển kèm theo máy) giúp tiết kiệm lên tới 70% điện năng và kéo dài tuổi thọ tới 15.000 giờ;
59Máy chiếu có tính năng tự động tìm kiếm và kết nối với tín hiệu đầu vào;
60Chế độ hoạt động tại vị trí có độ cao từ 1500m: Có (Chế độ cho phép máy chiếu hoạt động tối ưu hơn khi sử dụng tại vị trí có độ cao ≥1500m so với mực nước biển);
61Trang bị tính năng khóa bàn phím trên thân máy.
Bình luận của bạn