CÁP MẠNG TAESUNG CAT5E UTP ĐỒNG

(đánh giá) Đã bán 6.8k

Giá sản phẩm: Giá gốc là: 5.990.000₫.Giá hiện tại là: 1.450.000₫.

Hotline HN: 0916.343.363

Hotline HCM: 0906.011.013

Hotline Thanh Hóa: 0975.123.200

DỊCH VỤ BÁN HÀNG

  • TƯ VẤN TẠI THANH HÓA
    Hotline: 0916.343.363

  • TƯ VẤN TẠI HÀ NỘI
    Hotline: 0975.123.200

  • PKD Phân Phối: 
    Hotline: 0906.011.013

  • Hỗ Trợ Bảo Hành: 0819.700.789

  • Lỗi đổi mới trong 7 ngày  tính từ ngày mua hàng

  • Bảo hành và đổi trả theo số điện thoại khách hàng

  • Đội ngũ tư vấn viên chuyên nghiệp

  • Đội ngũ lắp đặt chuyên nghiệp an toàn chu đáo nhanh

Thông tin chi tiết

Cáp mạng UTP CAT5E Taesung

Ứng dụng: Sử dụng cho mạng Ethernet 10/100/1000Mbps,T1/E1, ATM, VOICE, ISDN.

 

I.Thông tin chung:

STTCHỈ TIÊUTIÊU CHUẨN
1Tên cápCáp mạng TAESUNG LAN CABLE CAT5e UTP 24 AWG 4PAIRS x 0.5MM
2Ký hiệuTAESUNG CAT5e UTP
3Tiêu chuẩn áp dụngTIA/EIA-568-B.2/ TIA/EIA-568-C.2, hoặc tương đương

II. Yêu cầu về cấu trúc

STT

CHỈ TIÊU

VẬT LIỆU

ĐVT

QUY CÁCH

1

Lớp dẫn trong

Đồng đặc ủ mềm

mm

Φ0.5±0.01

2

Lớp cách điện

Nhựa PE

(Theo TCVN 8698)

mm

Φ0.8÷0.9 ±0.09

3

Đường kính lớp vỏ

Nhựa PVC

Màu ghi xám

mm

Φ5.0÷5.3 ±0.66

4

Bán kính uốn cong cho phép

Đến 4 lần đường kính cáp mà không ảnh hưởng đến chất lượng cáp

5

Cường độ lực kéo đứt

N

≥400N
Cáp mạng UTP CAT5E Taesung

 III. Các thông số kỹ thuật về truyền dẫn

STT

CHỈ TIÊU KIỂM TRA

ĐVT

TIÊU CHUẨN

1

Điện trở một chiều lõi dẫn

Ω/100m

≤ 9.38

2

Bất cân bằng điện trở một chiều

%

≤ 5

3

Điện dung không cân bằng ở 1KHz

pF/100m

≤ 330

4

Điện dung công tác ở 1KHz

nF/100m

≤ 5.6

5

Trở kháng

100±15 (1-100MHz)

6

Độ bền điện môi cách điện giữa các dây dẫn

KV

≥3 ( trong 3s)

7

Delay skew

ns/100m

≤25 (1,0 -200,0 MHz)

8

Trễ truyền dẫn ()

(Propagation delay )

ns/100m

≤534+

≤570 (tại = 1MHz)

≤543 (tại = 16MHz)

≤538 (tại = 100MHz)

9

Chênh lệch trễ truyền dẫn

( Propagation delay skew)

ns/100m

≤ 45(1-100MHz)

10

Tốc độ truyền

 

Gigabit Ethernet

(1Gbps/100m/BER = 10-9

11

Băng thông

 

Đến 100MHz.
 Hiệu suất truyền dẫn

 

 

Frequency

(MHz)

Return Loss

Min

(dB)

Insertion Loss

Max

(dB/100m)

NEXTLoss

Min.

(dB)

PSNEXTLoss

Min.

(dB)

ELFEXT

Min.

(dB)

PSLFEXT

Min.

(dB/100m)

1

16

25

8.2

47.2

44.2

39.7

36.7

2

100

20.1

22

35.3

32.3

23.8

20.8

 

IV.Các tiêu chuẩn an toàn

STTChỉ tiêuĐáp ứng chỉ tiêu
1ROHSChứng nhận đạt ROHS
2Vỏ bọc bảo vệĐạt chứng chỉ UL
3Khả năng chống cháyĐáp ứng TCVN 6613-1-1:2010 và TCVN 6613-1-1:2010 hoặc tương đương